
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Phú Quý Hỏa Xa
Bandit · 1986 · ★ 6.7

Độc Thủ Đại Hiệp
One of 4 Law Brothers · 1967 · ★ 6.9

一網打盡
Thug at bridge · 1974 · ★ 6.6

Đại Túy Hiệp
Jade Faced Tiger's Man · 1966 · ★ 6.7

Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Worker · 1980 · ★ 6.8

Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
(extra) · 1969 · ★ 6.6

洪文定三破白蓮教
Priest White Lotus's Guardian · 1980 · ★ 6.6

Thập Tứ Nữ Anh Hào
Soldier · 1972 · ★ 6.6

潘金蓮
Qing's man · 1964 · ★ 6.7

惡虎村
Rascal at Restaurant · 1974 · ★ 7.2

Quần Long Hí Phụng
(extra) (uncredited) · 1989 · ★ 6.9

Thích Mã
Officer (uncredited) · 1973 · ★ 6.4

Hoàng Gia Nữ Tướng
Thug on Ship (uncredited) · 1990 · ★ 6.6

Hoàng Phi Hồng Thách Đấu Lục A Thái
Master Lin's Student (uncredited) · 1976 · ★ 6.2

Tong shan meng hu
Nai Tee · 1974 · ★ 7.0

Bảo Tiêu
Extra (uncredited) · 1969 · ★ 7.1

Kim Yến Tử
Golden Dragon Thug · 1968 · ★ 6.4

飛刀手
Hu Dake · 1969 · ★ 6.0

唐人客
Waiter / Thug · 1972 · ★ 5.1

Thập Nhị Kim Bài
Mountain Slicing Squad · 1970 · ★ 6.8

Trung Liệt Đồ
Bandit · 1974 · ★ 6.9

Truy Hồi Công Lý
· 1989 · ★ 5.4

背叛師門
Wan's Thug · 1980 · ★ 6.4

仇連環
Zeng's Thug (uncredited) · 1972 · ★ 7.1

女捕快
Extra (uncredited) · 1975 · ★ 6.6

斷腸劍
Captured Assassin (uncredited) · 1967 · ★ 6.0

江湖奇俠
Red Lotus member · 1965 · ★ 5.0

鐵手無情
Captain Ting (uncredited) · 1969 · ★ 6.8

邊城三俠
Master Han's Man · 1966 · ★ 6.5

大刺客
(extra) (uncredited) · 1967 · ★ 6.4