
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Đội Điều Tra Đặc Biệt
Daisy Lee · 2008 · ★ 6.0

Cạm Bẫy
· 2006 · ★ 8.7

Giải Mã Nhân Tâm I
· 2011 · ★ 7.0

Mưu Dũng Kỳ Phùng
妓女 · 2006 · ★ 7.0

胭脂水粉
· 2005 · ★ 6.0

Độc Tâm Thần Thám
林爱琦 (Katie) · 2010 · ★ 7.7

棟篤神探
Apple · 2004 · ★ 8.4

烈火雄心2
Bridesmaid · 2002 · ★ 7.5

烈火雄心2
Cinema Ticket Seller · 2002 · ★ 7.5

智勇新警界
軍裝警員 · 2003 · ★ 6.0

Đội Điều Tra Đặc Biệt II
一线牵职员 · 2009 · ★ 5.7

Thiên Và Địa
郑振轩表嫂 · 2011 · ★ 9.2

Nỗi Đau Người Phụ Nữ
· 2010 · ★ 8.0

青出於藍
· 2004 · ★ 5.0

紅衣手記
· 2002

Hàn Sơn Tiềm Long
Ma Wan Ling · 2014 · ★ 7.0

Âm Mưu Bất Thành
· 2009

Nữ Trạng Tài Danh
· 2007

開腦儆探
· 2015

三面形醫
· 2015

Nam Nhi Bản Sắc
Carson's Assistant · 2007 · ★ 6.7

復仇者之死
Ling · 2010 · ★ 6.5

Biff the Human Slayer
The Sire · 2026

Home Is Where The Sunsets
Older Sister · 2016 · ★ 5.0

香港松一松
· 2003

さそり
Prostitute · 2009 · ★ 5.2

逆向誘拐
Irene · 2018 · ★ 5.2

Chiến Trường Tình Yêu
Chow's Girl · 2004 · ★ 6.3

看見你便想念你
Elaine · 2018 · ★ 5.5

Lost for Words
Kirsten · 2013 · ★ 5.0