Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

刀魂
Fang's Friend · 1977 · ★ 7.5

Thập Bát Đồng Nhân Trận
Senior Monk · 1976 · ★ 6.4

雲山夢回
· 1968 · ★ 10.0

三鬥鶴觀音
Magistrate · 1979 · ★ 5.9

火烧少林寺
· 1976 · ★ 6.6

Ung Chính Đại Phá Thập Bát Đồng Nhân
Wandering Shaolin Monk · 1976 · ★ 6.0

獨臂雙雄
Abbot · 1976 · ★ 6.8

少林叛徒
· 1977 · ★ 5.4

少林兄弟
· 1977 · ★ 4.7

少林兄弟
Master · 1977 · ★ 4.7

鐵燕
Fei · 1978 · ★ 4.2

獵人
· 1975 · ★ 6.9

黑鹰的古刀
· 1981

奇拳怪腿掃把星
· 1979 · ★ 5.7