
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Độc Thủ Đại Hiệp
Xiao Man's Mother · 1967 · ★ 6.9

Khế Ước Bán Thân
Man's Mother · 1978 · ★ 7.2

Huyết Trích Tử
Midwife · 1975 · ★ 6.7

潘金蓮
Neighbor at wake · 1964 · ★ 6.7

董夫人
Old Madame Dong · 1969 · ★ 7.5

幪面大俠
King Dai's wife · 1967 · ★ 6.1

艷陽天
Mrs. Lin · 1967

Kim Yến Tử
Villager (uncredited) · 1968 · ★ 6.4

花飛滿城春
· 1975 · ★ 6.4

Lão Hổ Và Ếch Điên
(uncredited) · 1978 · ★ 5.9

神刀
Jenshiau's aunt · 1968 · ★ 5.9

Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài
Maid · 1963 · ★ 7.0

紅樓春夢
Old Madam · 1977 · ★ 4.6

Tây Du Ký
· 1966 · ★ 8.0

Kỳ Phùng Địch Thủ
Orange Seller (uncredited) · 1979 · ★ 7.2

Thiết Phiến Công Chúa
Fake Old Woman · 1966 · ★ 6.0

大刺客
Yang Jian's Mother (uncredited) · 1967 · ★ 6.4

萬古流芳
Midwife · 1965 · ★ 7.5

玉羅剎
Mrs Xu Mei Juan · 1968 · ★ 6.8

玉堂春
Prison Warden · 1964 · ★ 6.5

血符門
Grand Teacher · 1971 · ★ 6.5

鬼話連篇
(segment "A Wolf of Ancient Times") · 1975 · ★ 6.3

Võ Tắc Thiên
Palace maid · 1963 · ★ 6.4

小雲雀
· 1965 · ★ 6.2

空中小姐
Woman with handbag · 1959 · ★ 5.7

花木蘭
Mu Lan's aunt · 1964 · ★ 6.1

楊乃武與小白菜
Mrs Ko's Neighbor · 1963 · ★ 9.5

妲己
· 1964 · ★ 7.0

鳳還巢
Refugee · 1963 · ★ 7.5

鐵羅漢
Aunt Fu · 1970 · ★ 6.4