
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Canadian actor who worked in nearly 100 Hong Kong movies from 1983-2008. He retired to Canada.

Hoàng Phi Hồng 2: Nam Nhi Đương Tự Cường
British Soldier · 1992 · ★ 7.2

Trường Học Uy Long III
Party Musician · 1993 · ★ 6.5

Điệp Huyết Nhai Đầu
Pianist · 1990 · ★ 7.6

Phi Long Mãnh Tướng
(uncredited) · 1988 · ★ 7.2

原振俠與衛斯理
Party Guest · 1986 · ★ 6.8

Thần Bài
Guest on Boat · 1989 · ★ 7.2

Kỳ Tích
Welcoming Party on Pier · 1989 · ★ 7.1

Knock Off
· 1998 · ★ 5.4

擋不住的瘋情
Catering Chef · 1993 · ★ 6.0

Thánh Bài 2: Đao Tử
Gambler on Ship · 1990 · ★ 6.9

聖戰風雲
Man/Police Officer · 1990 · ★ 6.5

Thánh Bài 1: Đại Diện Ma Cao
· 1990 · ★ 6.8

再戰江湖
Senior Police officer · 1990 · ★ 6.7

Đối Tác Ăn Ý 5
Police Officer (uncredited) · 1989 · ★ 5.4

Tôi Yêu Maria
Hero Gang's engineer · 1988 · ★ 6.4

Trạng Sư Xảo Quyệt
· 1997 · ★ 6.5

Sư Huynh Trúng Tà
Ceausescu · 1990 · ★ 6.3

Phích Lịch Tiên Phong
Hostage · 1988 · ★ 6.3

Hồng Phấn Chí Tôn
· 1990 · ★ 6.6

Sát Thủ Chuyên Nghiệp
Priest (uncredited) · 2001 · ★ 6.8

Nhất Kế Nhì Tài
· 1990 · ★ 7.6

迷魂黨
Police Chief · 1995 · ★ 6.3

Tân Ca Truyền Kỳ
Baccarat Dealer · 1989 · ★ 6.5

Vỏ Quýt Dày Móng Tay Nhọn
Party Guest · 1990 · ★ 6.5

合家歡
· 1989 · ★ 7.0

Nhà Vô Địch
VIP at Soccer Stadium Opening · 1983 · ★ 6.9

Tân Anh Hùng Bản Sắc
Snr Police Officer · 1994 · ★ 6.2

Vô Địch Hạnh Vận Tinh
Man Comes Out of Toilet · 1990 · ★ 6.8

Bá Chủ Bịp Thành 1
Portugese Official · 1992 · ★ 6.5

文雀
· 2008 · ★ 6.4