
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Jack Kao (Chinese: 高捷) is a Taiwanese actor.

特战荣耀
Kun Sheng · 2022 · ★ 6.4

Thần Điêu Đại Hiệp
Golden Wheel Monk · 1998 · ★ 6.0

悲情城市
Wen Leung · 1989 · ★ 7.5

好家伙
Mr. Tu · 2016 · ★ 9.0

Anh Vũ
Zheng Taixiang · 2025

Đại Náo Shinjuku
Gao Jie · 2009 · ★ 6.6

Thích Khách Nhiếp Ẩn Nương
Yuan Yi · 2015 · ★ 6.4

求婚事务所
调查局长官 · 2004 · ★ 8.0

塑膠花
Lai-Da · 2024 · ★ 5.0

花甲少年趣旅行
· 2022

Phi Vụ Tiền Giả
General · 2018 · ★ 7.1

危險心靈
· 2006 · ★ 7.0

东北插班生
Zhang Biao · 2022 · ★ 6.7

Thiên Hi Mạn Ba
Jack · 2001 · ★ 7.0

清算
Wu Long · 2025 · ★ 6.0

Đảo lửa
Lin · 1991 · ★ 6.2

危险心灵
谢献堂 · 2006

愛情經紀約
高金发 · 2006

Đầu Đảng Giang Hồ: Kề Vai Chiến Đấu
Kuei · 2025 · ★ 6.2

Quy Tắc Trò Chơi
· 2017 · ★ 5.9

高度戒備
Zang · 1997 · ★ 6.8

Scent of Love
向国强 · 2010

Nhu Đạo Long Hổ Bang
Mona's Father · 2004 · ★ 6.8

Đầu Đảng Giang Hồ 4: Đại Kiểu Đầu
Kui Tung · 2024 · ★ 7.3

高寮大劫
· 2026

順流逆流
SDU Commander · 2000 · ★ 6.5

屍城
Wu Ming · 2014 · ★ 5.6

Siêu Xạ Thủ
Yip Tao · 2009 · ★ 6.1

Hải Thượng Hoa
Luo · 1998 · ★ 6.9

Ngộ Sát 3
Daymond · 2024 · ★ 6.9