
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

新紮師兄
葉巧宜 · 1984 · ★ 7.0

歷年TVB台慶經典回顧
· 1968

Nhất Đỏ Nhì Đen
Cheung Sik Yu · 1991

廉政行動
· 1992 · ★ 7.0

Đội Điều Tra Đặc Biệt
于子晴 · 2008 · ★ 6.0

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
郭襄 · 1986 · ★ 10.0

公私三文治
· 1989 · ★ 9.0

Hoàng Hà Đại Phong Vân
· 1987 · ★ 7.0

Tuyết Sơn Phi Hồ
· 1985 · ★ 8.0

星星同學會
· 2009

邊城浪子
丁灵琳 · 1991 · ★ 8.0

はじめてのおつかい
· 1991 · ★ 7.1

倚天屠龍記 (數碼修復版)
郭襄 · 1986

銀狐
白羚 · 1993

雪山飛狐 (數碼修復版)
苗若兰 · 1985

天龍神劍
诸葛小菁 · 1987 · ★ 7.0

Khi Chó Yêu Mèo - When A Dog Loves A Cat
· 2008

Cát Tinh Báo Hỷ
· 1989

Võ Lâm Truyền Kỳ - The Saga of the Lost Kingdom
· 1988

Long Đình Tranh Bá
伊兰公主 · 1988

Dương Gia Tướng
· 1985 · ★ 8.9

夢裡伊人
· 1991

新扎师兄1988
叶巧宜 · 1987 · ★ 7.0

孖寶太子
· 1986

豪情
· 1989

靜待黎明
· 1986

富貴流氓
· 1989 · ★ 7.0

歡樂山城
Hui yun li · 1990

前世冤家
· 1995

百法百众
· 2005