
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Long Tranh Hổ Đấu
Party Guest (uncredited) · 1973 · ★ 7.4

Tinh Võ Môn
(uncredited) · 1972 · ★ 7.2

Đường Sơn Đại Huynh
Gatekeeper / Blue Shirt Henchman · 1971 · ★ 7.1

Đường Sơn Đại Huynh
Mi's man (uncredited) · 1971 · ★ 7.1

Đến Thượng Đế Cũng Phải Cười 3
Vampire · 1991 · ★ 5.4

Ngũ Phúc Tinh
Chan Chiu's Bald Bodyguard · 1983 · ★ 7.0

Phương Thế Ngọc 2
Macu · 1993 · ★ 6.7

Phương Thế Ngọc
Macu · 1993 · ★ 7.0

Phi Long Mãnh Tướng
Thug at Factory · 1988 · ★ 7.2

Xà Hình Điêu Thủ
Teacher Lian · 1978 · ★ 7.3

Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Abbot in Charge of Staff Chamber / Soldier · 1978 · ★ 7.5

Thánh Bài 3: Trở Lại Thượng Hải
Tiger Lui · 1991 · ★ 7.0

Trái Tim Của Rồng
Ah Tad's SWAT Buddy · 1985 · ★ 7.0

Phi Ưng Phương Đông
"Onion Head" Ma Bat-Kau · 1987 · ★ 7.3

Phú Quý Hỏa Xa
Wild Bull · 1986 · ★ 6.7

Trung Hoa Trượng Phu
Martial Art Student (uncredited) · 1978 · ★ 7.3

Đến Thượng Đế Cũng Phải Cười 5
· 1994 · ★ 5.5

Phá Gia Chi Tử
Yee Tung Choi · 1981 · ★ 7.0

Quỷ Đả Quỷ
Priest Chin Hoi · 1980 · ★ 6.8

血旗变
· 1982 · ★ 7.0

Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục
· 1977 · ★ 5.9

Lục Chỉ Cầm Ma
Lui Lun's Master · 1994 · ★ 6.1

冷血十三鷹
Soaring Eagle Wang Tao Sang · 1978 · ★ 7.6

Tuyệt Đại Song Kiêu
· 1992 · ★ 6.4

衰鬼撬墻腳
Big Chao · 1990 · ★ 6.8

Lan Đầu Hà
Kumian · 1979 · ★ 7.3

Tang Lễ Và Lễ Tang
Mao-Mao, Uncle Ko's Worker · 1982 · ★ 6.1

洪熙官
Governor's Fighter on the Stairs (uncredited) · 1977 · ★ 6.7

Quần Long Hí Phụng
· 1989 · ★ 6.9

天下無雙
Horse Thief · 2002 · ★ 6.8