
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

新紮師兄
· 1984 · ★ 7.0

新紮師兄
人質 · 1984 · ★ 7.0

Tây Du Ký
· 1996 · ★ 7.3

Mỹ Vị Thiên Vương
· 1997 · ★ 8.2

燃燒歲月
· 1990 · ★ 6.0

Tòa án lương tâm
· 1994

天降財神
· 1983

工字打出头
· 1987

居者冇其屋
· 1993

Tế Công
· 1997 · ★ 4.0

婚姻物語
· 1994 · ★ 8.0

Hoa Sơn Thánh Mẫu
· 1986

自梳女
· 1990 · ★ 4.0

Bùng Nổ
高華 · 1996 · ★ 8.0

尋龍劍俠賴布衣
· 1995

再見十九歲
· 1983 · ★ 8.0

七彩如來神掌
· 1982

水鄉危情
· 1990

再見十九歲(數碼修復版)
郭神父 · 1983

我愛伊人
· 1985 · ★ 7.0

愛情一千米
· 1984

歡樂長安
· 1987

Đông Thành Tây Tựu
Jiugong Zhenren · 1993 · ★ 7.1

豪門夜宴
· 1991 · ★ 5.8

龍鳳情長
· 1991

刺青
· 1981

Phong Thủy Truyền Kỳ
· 1983

巴士奇遇結良緣
Zhang Fuquan · 1966 · ★ 7.0

出嫁從妻
· 1965
太太日記
陳紹強 · 1965