
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Bao Thanh Thiên - Justice Pao
王延龄 · 1993 · ★ 8.4

秋水长天
· 1980

Đảo lửa
Fong's Father · 1991 · ★ 6.2

Hiệp Nữ
Magistrate Xu Zheng-qing · 1970 · ★ 7.6

玉琳国师之再世情缘
· 1992

朱洪武續集劉伯溫傳
· 1971

英烈千秋
· 1976 · ★ 5.5

奪命閻羅
· 1970 · ★ 9.0

雪嶺劍女
· 1970

Long Môn Khách Sạn
General Wu Ning · 1967 · ★ 7.4

莊子試妻
· 1969

唐山過台灣
· 1986 · ★ 5.0

熱浪
· 1975

一代劍王
Yun Chung-Chun · 1968 · ★ 6.1

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
Tea House Waiter (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

名劍風流
· 1981 · ★ 5.0

花樣百出
· 1978

威震四方
Chow Chang's Father · 1971 · ★ 6.0

Shen tui tie shan gong
Chancellor Pu · 1977 · ★ 5.8
怒火
· 1973 · ★ 5.5

獨臂拳王勇戰楚門九子
Chow Yi To/Chu · 1976 · ★ 5.7

一颗红豆
Chih Wen's father · 1979 · ★ 5.0

何日再吻君
· 1972

大輪迴
Lu Zizhen, part 1 · 1983 · ★ 7.1

孽子
· 1986 · ★ 4.5

Nu ji zhe
· 1974

Ung Chính Đại Phá Thập Bát Đồng Nhân
Court Official · 1976 · ★ 6.0

窗外
· 1973 · ★ 6.0

西施
· 1965 · ★ 7.0

天下第一
· 1983 · ★ 7.3