
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Parks and Recreation
Robert · 2009 · ★ 8.0

Leverage
Paul Richards · 2008 · ★ 7.6

Ngày Độc Lập
Dr. Isaacs · 1996 · ★ 6.9

Stargate
Mitch · 1994 · ★ 7.0

Trận Hùng Chiến Xứ Sở Lá Cây
Additional Voices (voice) · 2013 · ★ 6.6

Nhà Ái Quốc
Cowpens Militiaman · 2000 · ★ 7.2

Bí Danh
CIA Video Technician · 2001 · ★ 6.8

Almost Paradise
Lockhart · 2020 · ★ 7.2

Ngày Độc Lập: Tái Chiến
Dr. Isaacs · 2016 · ★ 5.4

Chiến Binh Vũ Trụ
Clark · 1992 · ★ 6.3

Eight Legged Freaks
Mark · 2002 · ★ 5.8

The Visitor
Agent Craig Van Patten · 1997 · ★ 6.4

Down with Love
Maitre D' · 2003 · ★ 6.1

Access Denied
FBI Agent · 1996 · ★ 5.5

Eye of the Storm
Deputy · 1991 · ★ 4.3

Running Mates
Photographer A · 1992 · ★ 5.5

The Good Guys
Murphy