
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

나 혼자 산다
Self · 2013 · ★ 7.5

SNL 코리아
Self - Various Characters · 2011 · ★ 8.2

KBS 드라마 스페셜
Sa-Rang · 2010 · ★ 7.4

SNL 코리아 리부트
Self - Host · 2021 · ★ 7.0

Huyền Thoại Biển Xanh
Mermaid · 2016 · ★ 7.5

드라마 스테이지
Seon-young · 2017 · ★ 4.0

Sao Băng
Happy · 2022 · ★ 8.1

오프닝
Lee Yoo-jin · 2022 · ★ 6.3

Ma Nữ Đáng Yêu
Shin Soon-ae · 2015 · ★ 8.1

Lời Hồi Đáp 1994
Sseureki's cousin · 2013 · ★ 7.8

Luật Sư Công Ích
· 2025 · ★ 8.2

Chào Mẹ, Tạm Biệt!
Shin Soon-ae · 2020 · ★ 8.1

Đội Cầu Lông Thiếu Niên - Racket Boys
documentary director · 2021 · ★ 8.0

Người Không Hoàn Hảo - Love with Flaws
Kim Mi-Kyung · 2019 · ★ 7.9

Tìm Em Trong Hồi Ức
Yeo Ha-kyung · 2020 · ★ 8.1

Tìm Lại Chính Mình
Heo Sook-hee · 2015 · ★ 8.0

스피릿 핑거스
Ko Taeng-ja / "Black Finger" · 2025 · ★ 8.5

Quán Cà Phê Luật
Han Se-yeon · 2022 · ★ 6.7

Thiên Thần Hộ Mệnh
Seo Bo-Mi · 2017 · ★ 6.5

앵그리맘
Jong Man · 2015 · ★ 7.7

Mỹ Nam Nhà Kế Bên
Deputy manager of contents-development team · 2013 · ★ 8.1

퐁당퐁당 Love
Jang Dan-bi / Go Sam · 2015 · ★ 7.9

Ngoại Già Tuổi Đôi Mươi
Ha-na · 2014 · ★ 7.3

세가지색 판타지
· 2017

연애의 발견
Yoon Sol · 2014 · ★ 7.1

Thêm Một Lần Cuối - Second to Last Love
Ko Mi-Ryeo · 2016 · ★ 7.5

드라마 페스티벌
Gong Ji · 2013 · ★ 5.5

Thành Phố Ảo
Eun-pye · 2017 · ★ 7.6

잉여공주
Ahn Hye-young · 2014 · ★ 7.3

반지의 여왕
Mo Nam-hee · 2017 · ★ 7.3