
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Filmography (1975-2000) Actor (27 films)

師兄師弟齊出馬
Chi Tao Shi · 1979 · ★ 6.7

新孫悟空72變
· 1976

馬哥波羅
Zu's Little Brother · 1975 · ★ 5.6

三鬥鶴觀音
Shao Wei · 1979 · ★ 5.9

八道樓子
Xiao Shun Zi · 1976 · ★ 6.2

Hồng Hài Nhi
Red Boy · 1975 · ★ 6.0

鐵燕
Ko Fang · 1978 · ★ 4.2

螳螂鬥雞公
Xiao Hai · 1978 · ★ 6.5

紅粉幽魂
· 1989

禁宫奇女
· 1988
The Spider Conspiracy

獨霸天下
Ho's protector · 1978 · ★ 6.8

黑道兄弟
· 1987