
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Công Lý
周护士 · 1992 · ★ 8.0

Tây Du Ký
· 1996 · ★ 7.3

Tiếu Ngạo Giang Hồ
仪琳 · 1996 · ★ 8.2

Thiên Long Bát Bộ
钟灵 Chung Ling · 1997 · ★ 8.3

这个世界不看脸
Yan Pei Xi · 2021

Đội Quân Chống Buôn Lậu
· 1996

Đại Náo Kim Các Tự
ZiFu Ying / 应籽福 · 2001 · ★ 7.4

Thiếu niên Phương Thế Ngọc
凌小小 · 1999 · ★ 7.6

将军阿福
· 1998

侠骨丹心
· 2006 · ★ 10.0

Liên Thành Quyết
戚芳 · 2004 · ★ 8.0

书剑情侠柳三变
Chongchong · 2004

千秋家国梦
小桃 · 1997

Thiên Định Kỳ Duyên
亚美 · 1995 · ★ 6.0

Chàng mập nghĩa tình
田旺喜 · 1996

风流少年唐伯虎
· 2003

Tân Thiên Tằm Biến
Lun Wanger · 2002 · ★ 6.0

少年英雄之洪文定
玲珑透 · 2001

神捕十三娘
· 2003

新同居關係
· 1995 · ★ 9.0

Võ Sĩ Cờ Tướng
叶夜心 · 2000 · ★ 5.0

南国有佳人
陈雪琳 · 2010

刀馬旦
阮菊玲 · 1995 · ★ 10.0

Môn Đồ
Sister of Quin's Wife · 2007 · ★ 6.8
多情刀

Đao Ca
蒲小燕 · 1999

中华小当家
· 2005
荒村客栈
He Ying · 2008 · ★ 2.0

非狐外传
· 2013 · ★ 6.2

护国密探
· 2023 · ★ 2.0