
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

第8號當舖
Huang Ren · 2003 · ★ 7.0

Tuyệt Đại Song Kiêu
江别鹤 · 1999 · ★ 7.6

Ninja Thunderbolt
· 1984 · ★ 6.8

Thái Y Nghịch Ngợm
Leng Quan · 2011 · ★ 6.0

敗犬女王
卢天成 · 2009 · ★ 8.2

Công Chúa Bướng Bỉnh
司徒青云 · 2005 · ★ 5.3

Tuyệt Đại Song Kiêu 2
· 2002

塑膠花
Black Dragon Boss · 2024 · ★ 5.0

白色之戀
楚一诚 · 2012

真的漢子
海明威 · 2011

換換愛
Huo Zhen Hao · 2007 · ★ 4.8

追风少年
校长 · 2004

綠光森林
院长 · 2005 · ★ 6.5

Ying quan
Police Commander Hu (as Tao Wong) · 1978 · ★ 6.7
金門女兵
Wang Yi · 1983 · ★ 9.0

燕双飞
· 1999

Da jiao niang zi
Kang · 1977

源
Wu Lin-fang · 1980 · ★ 8.0

我爱幸运七
贺云峰 · 2013

Nan quan bei tui
Sheng Ying Wei · 1976 · ★ 5.5

Người Trong Giang Hồ VI: Kẻ Thắng Làm Vua
Dragon · 2000 · ★ 6.3

黃面老虎
Officer Don Wong · 1974 · ★ 5.0

美人國
Lu - The Pirate Leader · 1983 · ★ 4.5

Người Thuê Nhà Ở Tầng Dưới
Inspector Chen · 2016 · ★ 6.3

換帖兄弟
· 1982

黑玫瑰
Boss Ying Tzu · 1983 · ★ 3.8

期待你長大
· 1987 · ★ 7.0

同在屋檐下
李寒羽 · 2013 · ★ 6.0

海水正藍
· 1988

我的左手与右手
· 2010