
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Actor best known for his role as Eli Moskowitz in Cobra Kai.

Truyền Thuyết Về Korra
Noatak - age 6, 8, and 10 (voice) · 2012 · ★ 8.2

Gia Đình Heck
Jake · 2009 · ★ 7.6

Parks and Recreation
Darren · 2009 · ★ 8.0

Cộng Đồng Vui Tính
Tinkle Town · 2009 · ★ 8.0

Võ đường Cobra Kai
Eli 'Hawk' Moskowitz · 2018 · ★ 8.2

iCarly
Chip Chambers · 2007 · ★ 7.9

Bubble Guppies
Gil (voice) · 2011 · ★ 7.5

Batwheels
Bam (voice) · 2022 · ★ 7.0

The Lion Guard
Chama (voice) · 2016 · ★ 7.6

Đấu Trường Ảo
High School Kid · 2018 · ★ 7.6

Sự Trỗi Dậy Của Các Vệ Thần
Monty (voice) · 2012 · ★ 7.4

Norman & Giác Quan Thứ Sáu
Blithe Hollow Townperson (voice) · 2012 · ★ 7.1

Bữa tối trực tiếp cùng David Chang
Self · 2024 · ★ 6.8

Kirby Buckets
Kirby Buckets · 2014 · ★ 8.4

Giáo Sư Cờ Bạc
Young Boy (uncredited) · 2014 · ★ 6.1

The Cape
Alpha-Kid · 2011 · ★ 5.0

Làm Sao Em Biết
Boy (uncredited) · 2010 · ★ 5.3

Marvin Marvin
Henry Forman · 2012 · ★ 4.5

Tom và Jerry: Cuộc Phiêu Lưu Tới Xứ Sở Người Khổng Lồ
Jack (voice) · 2013 · ★ 5.9

The Swap
Jack Malloy · 2016 · ★ 6.7

Judy Moody and the Not Bummer Summer
Boy · 2011 · ★ 6.0

The Cobra Kai Movie Part II
Self · 2025 · ★ 9.5

Bubble Guppies: The Puppy & The Ring
Gil (voice) · 2013 · ★ 10.0

Jud's Decision
Jud · 2020 · ★ 4.0

Jinxed
Charlie Murphy · 2013 · ★ 6.7

Oh, Mighty Ocean!
Billy · 2022 · ★ 6.5

Duress
Thomas Wilkins · 2009 · ★ 5.3