
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Cú Đòn Kép
Klimax Klub Gangster · 1991 · ★ 6.2

Long Hổ Cớm
Johnny's Thug (uncredited) · 1988 · ★ 6.5

Ngũ Độc Giáo
Constable · 1978 · ★ 6.6

Phá Gia Chi Tử
Angry Kungfu Master's Disciple · 1981 · ★ 7.0

Truyền Thuyết Chiến Lang
Fighter with chains · 1997 · ★ 5.3

残缺
Master Law Bo · 1978 · ★ 6.8

金臂童
Hu Wei Security Member · 1979 · ★ 6.8

殺出香港
Policeman · 1988 · ★ 7.3

射鵰英雄傳
Prince's Soldier · 1977 · ★ 6.9

Sư Huynh Trúng Tà
Tang's Drug Worker · 1990 · ★ 6.3

Hồng Phấn Chí Tôn
Master Lung's Bodyguard · 1990 · ★ 6.6

Kung Fu Bò Cạp
Wong's Henchman · 1992 · ★ 6.4

南少林與北少林
Nu Qiang, South Shaolin Fighter · 1978 · ★ 6.5

廣東十虎與後五虎
Constable (uncredited) · 1979 · ★ 6.2

花街狂奔
· 1992 · ★ 6.4

Tân Ca Truyền Kỳ
Hitman · 1989 · ★ 6.5

Quần Long Hí Phụng
(extra) (uncredited) · 1989 · ★ 6.9

最佳損友
Action Director · 1988 · ★ 6.3

十八般武藝
Waiter at Eatery · 1982 · ★ 7.1

Báo Đen Báo Thù
Thug · 1990 · ★ 5.8

少林寺
Shaolin Student That Committed Suicide (uncredited) · 1976 · ★ 6.2

Nhà Vô Địch
Soccer Player (uncredited) · 1983 · ★ 6.9

Thiếu Lâm Và Võ Đang
Li Yasong · 1980 · ★ 6.2

Liệp Báo Hành Động
Mainland Gang Member · 1992 · ★ 5.0

唐人街功夫小子
White Dragon Thug · 1977 · ★ 6.4

Tiêu Diệt Nhân Chứng 5: Người Trung Lập
General's Son · 1990 · ★ 6.6

街市英雄
Tiger Boy · 1979 · ★ 7.2

雜技亡命隊
Yuan Biao, Bodyguard #1 · 1979 · ★ 7.1

武館
Student (uncredited) · 1981 · ★ 6.6

大殺四方
Chen Yao Zong · 1980 · ★ 6.7