
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

鱷魚淚
· 1978 · ★ 8.0

Võ Hiệp Đế Nữ Hoa
· 1981

諸葛亮
· 1985

Anh Hùng Bản Sắc
Uncle Chan · 1986 · ★ 7.4

三少爺的劍
· 1977

十二金牌
· 1984

霍東閣
莫大毛 · 1984

錦衣衛
· 1988

Anh Hùng Bản Sắc 2
Uncle Chan · 1987 · ★ 7.1

甜甜廿四味
· 1981

浴血太平山
周金 · 1981

IQ成熟時
· 1981

Ngục Tù Phong Vân
Yiu's Father · 1987 · ★ 7.0

金鷗
Wu Lo · 1967 · ★ 7.0

春夏秋冬
Uncle · 1969
黑夜
· 1988
黃飛鴻初試無影腳
· 1954 · ★ 8.0
紅色響尾蛇
· 1965

Đồng Hành Thiên Nhai
Village Mayor · 1989 · ★ 6.8

Ái Nhân Đồng Chí
· 1989 · ★ 7.6

第一號女探員之死亡通行証
Blind musician · 1967

第一次
· 1983 · ★ 10.0

敗家仔
Ah Cheun · 1952 · ★ 10.0
復活
Ah Wing · 1955

情天未老
· 1961 · ★ 10.0

玉女神偷
· 1967 · ★ 9.0
公寓謀殺案
Lee Shing · 1960
好女十八嫁
· 1954

含淚的玫瑰
Chairman · 1963 · ★ 9.0
毒降頭
· 1965