
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

開心華之里
· 1993 · ★ 9.0

卡拉屋企
丁婉君 · 1991 · ★ 10.0

Hồ Sơ Công Lý
徐伟杰母 · 1992 · ★ 8.0

新紮師兄
程少娥 · 1984 · ★ 7.0

Nhân Viên Điều Tra
· 1995 · ★ 9.0

Lộc Đỉnh ký
Wai Chun-fong · 1984 · ★ 7.4

抉擇
· 1979

衝擊
· 1980

奇女子
敏诗 · 1979

布衣神相
呂鳳子 · 2006 · ★ 5.5

陸小鳳之鳳舞九天
· 1986 · ★ 7.0

Thư Kiếm Ân Thù Lục
關明梅 · 1987

Mỹ Vị Thiên Vương
· 1997 · ★ 8.2

黃金十年
· 1986

親情
林洁莹 · 1980

Túy quyền II
Mrs. Chan · 1994 · ★ 7.5

O記實錄II
· 1996 · ★ 5.0

風雲
· 1979

挑戰
· 1985 · ★ 10.0

鹿鼎記 (數碼修復版)
韦春花 · 1984

楊門女將
· 1981 · ★ 1.0

布袋和尚
· 1999

茶是故鄉濃
· 1999 · ★ 6.3

Bước Thăng Trầm
吳曉庭 · 2000

美麗人生
· 2001

智勇新警界
宏母 · 2003 · ★ 6.0

Giữa Ngã Ba Đường
· 2007

笑傲江湖 (數碼修復版)
宁中则 · 1984

萬水千山總是情
· 1982 · ★ 8.0

我本善良
· 1990 · ★ 8.2