
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hong Kong Director.

Vụ Huyên Náo Phố Bronx
Friend with Limo · 1995 · ★ 6.9

Đại Náo Shinjuku
· 2009 · ★ 6.6

Song Long Hội
Frankie Lo / Rocky · 1992 · ★ 6.9

Tân Vi Tiểu Bảo
Loan Shark Hung · 1993 · ★ 5.1

Bánh Bao Nhân Thịt Người 2
Brother Kay · 1998 · ★ 5.5

Thần kiếm
Hsia Hou Xing's Father · 2016 · ★ 6.4

豪門夜宴
Vassal · 1991 · ★ 5.8

Ba Ngày Nhục Hình
Cop · 1993 · ★ 5.6

Long Gia Tộc
Traffic Sergeant · 1988 · ★ 7.4

蔡李佛小子
Feng's Assistant · 1976 · ★ 7.0

新不了情
Blackie · 1993 · ★ 7.2

Đề Phòng Kẻ Trộm
One of Sheng's Men · 1982 · ★ 6.4

残缺
Tian Nan 3 Tigers #2 · 1978 · ★ 6.8

Thiếu Lâm Ngũ Tổ
Iron Face's Underboss #1 · 1974 · ★ 7.2

金臂童
Deadly Valley's Thug · 1979 · ★ 6.8

兩廂情願
Tai Mo · 1993 · ★ 7.0

射鵰英雄傳
Nan Xi-Ren (4th Weird 7) · 1977 · ★ 6.9

雷霆掃穴
PRC commander · 1991 · ★ 5.6

瀟洒先生
Bartender · 1989 · ★ 10.0

鐵超人
Doctor · 1975 · ★ 5.8

冷血十三鷹
Eagle Lin Gin Ming · 1978 · ★ 7.6

Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng
Shaolin recruit Gong Qian-Jin · 1979 · ★ 6.5

阿Sir毒后老虎槍
Drug Dealer · 1977 · ★ 5.0

屍前想後
· 2000 · ★ 3.0

廣東十虎與後五虎
General's Officer · 1979 · ★ 6.2

花街狂奔
Hanky · 1992 · ★ 6.4

Lan Đầu Hà
Art Admirer · 1979 · ★ 7.3

賊王
Third Mao Brother · 1995 · ★ 5.6

Đại Ma Thuật Sư
Warlord · 2011 · ★ 6.0

Tân Quỷ Nhập Tràng
Vampire · 1992 · ★ 6.2