
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Quyền Tinh
Monk · 1978 · ★ 6.0

Long Quyền
Third Brother · 1979 · ★ 6.3

Độc Thủ Đại Hiệp
Pei Xun · 1967 · ★ 6.9

Độc Thủ Đại Hiệp Mới
Tiger Mansion Leader Fan Yun He · 1971 · ★ 6.9

Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
Lu Chun · 1969 · ★ 6.6

Thập Tứ Nữ Anh Hào
Hsia Soldier · 1972 · ★ 6.6

Thập Tam Thái Bảo
8th General Li Tsun Chang · 1970 · ★ 6.6

Không Sơn Linh Vũ
Complaining Monk · 1979 · ★ 7.3

Thích Mã
Ma's Henchman · 1973 · ★ 6.4

Thuỷ Hử
Zhang Qing · 1975 · ★ 7.0

Thủy Hử Truyện
Tseng Mi · 1972 · ★ 6.9

Tạp Gia Tiểu Tử
Matchmaker / Queer Fighter · 1979 · ★ 7.0

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
One of Tan Si's Men (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

報仇
Xiao Hu Tou · 1970 · ★ 6.4

Võ Tòng
Zheng Qing · 1972 · ★ 6.5

豪俠
Wang · 1979 · ★ 7.1

龍虎鬥
Suen Tung · 1970 · ★ 6.2

大杀手
Kung fu school student · 1972 · ★ 6.3

Song Hiệp
Hero Yung Fu · 1971 · ★ 6.3

Bảo Tiêu
One of Lord Yin's men (uncredited) · 1969 · ★ 7.1

Kim Yến Tử
Lin Qian · 1968 · ★ 6.4

惡客
Jin Long Student · 1972 · ★ 6.4

群英會
Qin Ren · 1972 · ★ 6.5

飛刀手
3rd Brother Liang Zhonghan (uncredited) · 1969 · ★ 6.0

Quyền Kích
Thai Boxing Referee · 1971 · ★ 6.8

五虎將
Bandit · 1974 · ★ 6.4

Thập Nhị Kim Bài
One of 10 Swords of Qing Shan · 1970 · ★ 6.8

Tứ Đại Thiên Vương
Nightclub Thug · 1972 · ★ 6.1

神刀
Brother Bai · 1968 · ★ 5.9

大決鬥
Liou Song · 1971 · ★ 6.9