
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Kỳ Tích
Chen Wah's Man · 1989 · ★ 7.1

女警察
Yuen Tai-Heng · 1973 · ★ 4.1

Quyền Tinh
Senior Monk · 1978 · ★ 6.0

Xà Hạc Bát Bộ Quyền
Old Beggar · 1978 · ★ 6.5

Phú Quý Hỏa Xa
Mountain Bandit · 1986 · ★ 6.7

Nhất Chiêu Bán Thức Sấm Giang Hồ
Old Beggar · 1978 · ★ 6.2

Kiếm Hoa Yên Vũ Giang Nam
Master's Assistant · 1977 · ★ 5.6

Phá Gia Chi Tử
Angry Kungfu Master · 1981 · ★ 7.0

顶天立地
Sha Ming Lee · 1973 · ★ 5.6
大鷹王
· 1979 · ★ 8.0

Phong Vũ Song Lưu Tinh
Devil Monk · 1976 · ★ 4.8

Không Sơn Linh Vũ
Complaining Monk · 1979 · ★ 7.3

血酒後街
· 1973

Phi Độ Quyền Vân Sơn
Bearded Shaolin Abbot · 1978 · ★ 6.1

黑名單
· 1972 · ★ 5.4

Trung Hoa Chiến Sĩ
Brother Wang · 1987 · ★ 6.6

งูยักษ์
Priest · 1982 · ★ 5.0

Thủy Hử Truyện
Escort Guard Hsueh Pa · 1972 · ★ 6.9

路客与刀客
Li San · 1970 · ★ 6.0

码头大决斗
Dock Foreman · 1973 · ★ 5.4

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
Innkeeper (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

黑匣喋血记
· 1986 · ★ 9.0

Võ Tòng
Prison Warden · 1972 · ★ 6.5

燈籠街
· 1977

Tiao yu fan
· 1973

花飛滿城春
Rickshaw Driver · 1975 · ★ 6.4

三十六迷形拳
Twitching Abbott · 1977 · ★ 5.4

Trung Liệt Đồ
Lu Shao-Tan · 1974 · ★ 6.9

北地胭脂
Inspector Wei · 1973 · ★ 7.2

迎春閣之風波
Lee Khan's Bodyguard · 1973 · ★ 6.8