
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Tin Ching (Chinese: 田青, 17 March 1935 - 2 June 1993) was a Hong Kong actor.

太平天國
· 1988

Hiệp Khách Hành
封万里 · 1989 · ★ 7.5

燃燒歲月
· 1990 · ★ 6.0

Nguyên Chấn Hiệp
中野 · 1993 · ★ 7.7

月兒彎彎照九州
· 1991

Long Đình Tranh Bá
· 1988

男兒本色
· 1987

孖仔孖心肝
· 1990 · ★ 8.0

我為錢狂
· 1992

Đế Chế Mông Cổ
· 1987

他來自天堂
· 1992

Triệt Phá Đường Dây
· 1987

武林幸運星
· 1992 · ★ 6.0

Ninja: The Battalion
(archive footage) · 1987 · ★ 3.7

Kỳ Tích
Chow · 1989 · ★ 7.1

Ân Oán Nghĩa Tình
· 1989 · ★ 6.0

杜心五
· 1987

偷心大少
· 1993

Bloody Claw
· 1969

Kim Bình Song Diễm
Mr. Hua · 1974 · ★ 7.0

豪門夜宴
Uncle Roast Pork Bun · 1991 · ★ 5.8

Đao Mã Đán
Comrade Sung · 1986 · ★ 7.2

夢斷銀城
· 1992

Thập Tứ Nữ Anh Hào
Third Prince · 1972 · ★ 6.6

Thiếu Nữ Phan Kim Liên
· 1994 · ★ 5.6

1/3情人
Hwang Fei Hung · 1993 · ★ 6.7

Ma Vui Vẻ
Pik's Father · 1984 · ★ 6.6

鶯歌燕舞
Ding Weizhong · 1963 · ★ 7.0

洪熙官
His Highness · 1977 · ★ 6.7

好彩撞到你
Francis King · 1984 · ★ 4.2