
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Đại Túy Hiệp
Jade Faced Tiger's Man · 1966 · ★ 6.7

Độc Thủ Đại Hiệp Mới
Man at Eatery (extra) · 1971 · ★ 6.9

Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
Kings' Gate Guard · 1969 · ★ 6.6

曼波女郎
Servant · 1957 · ★ 6.0

Thập Tứ Nữ Anh Hào
Hsia Grain Depot Guard · 1972 · ★ 6.6

Thập Tam Thái Bảo
Warlord Zhu's Officer · 1970 · ★ 6.6

潘金蓮
Constable · 1964 · ★ 6.7

愛情的代價
Lao San · 1970 · ★ 5.7

惡虎村
Chief Liu · 1974 · ★ 7.2

艷陽天
Dance Hall worker · 1967

Thủy Hử Truyện
Chief Wrestler · 1972 · ★ 6.9

血手印
Servant · 1964 · ★ 8.0

人頭馬
Wang Cheng · 1969 · ★ 7.0

金衣大俠
Fake Imperial Guard · 1970 · ★ 5.8

報仇
(uncredited) · 1970 · ★ 6.4

Võ Tòng
Chang Tuan Lin · 1972 · ★ 6.5

龍虎鬥
· 1970 · ★ 6.2

Kim Yến Tử
Iron Face Sheng Yong's Brother · 1968 · ★ 6.4

飛刀手
Ying's Uncle (uncredited) · 1969 · ★ 6.0

花飛滿城春
Policeman · 1975 · ★ 6.4

荒江女俠
Waiter (uncredited) · 1970 · ★ 6.1

大盜歌王
Policeman · 1969 · ★ 5.6

神刀
Shang's uncle · 1968 · ★ 5.9

Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài
Part of Wedding Procession · 1963 · ★ 7.0

大決鬥
Casino Boss · 1971 · ★ 6.9

Những Anh Hùng Vô Danh
Adjutant General · 1971 · ★ 6.8

五虎屠龍
Li Xiao San · 1970 · ★ 6.8

奪魂鈴
Li Kuan Chun · 1968 · ★ 7.2

五枝紅杏
· 1971 · ★ 2.0

火燒紅蓮寺之鴛鴦劍俠
· 1965 · ★ 5.6