
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

香港八十系列
· 1981

開心華之里
黃生 (uncredited) · 1993 · ★ 9.0

卡拉屋企
例汤的姨丈 · 1991 · ★ 10.0

家變
· 1977

強人
· 1978 · ★ 10.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
岳不群师傅 · 1996 · ★ 8.2

Lộc Đỉnh Ký
莊允城 · 1998 · ★ 8.2

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
汝陽王 · 1986 · ★ 10.0

千王之王
· 1980 · ★ 5.3

千王之王
洪彪 · 1980 · ★ 5.3

天虹
· 1979

親情
冯草轩 · 1980

Túy quyền II
Man in Crowd Outside Cafe · 1994 · ★ 7.5

O記實錄II
· 1996 · ★ 5.0

新上海灘
· 1996 · ★ 8.0

書劍恩仇錄 (數碼修復版)
赵半山 · 1976

Máu Nhuộm Bến Thượng Hải
聂仁王 · 1980 · ★ 8.9

布袋和尚
· 1999

Tinh Võ Anh Hùng
Cook · 1994 · ★ 7.5

Loan Đao Phục Hận
· 1997 · ★ 6.2

名劍風流 (數碼修復版)
慕容天 · 1979

大報復
· 1977 · ★ 9.0

Thập Tam Mật Sát Lệnh
严嵩 · 1996 · ★ 5.5

男盜女差
· 1991

Mối Hận Kim Bình
· 1994

天龍神劍
无心大师 · 1987 · ★ 7.0

小李飛刀
· 1978

Nhất Kiếm Trấn Thần Châu
· 1978

工字打出头
· 1987

摩登小寶
· 1989