
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Pioneer pre-WWII Shanghai-era industry actress with credits dating back to the Chinese silent era.

女警察
Old Woman Helped by Chen · 1973 · ★ 4.1

Câu Hồn Giáng Đầu
Wedding Guest · 1975 · ★ 5.6

Trung Hoa Trượng Phu
Wedding Guest (uncredited) · 1978 · ★ 7.3

猩猩王
Spectator at Stadium · 1977 · ★ 5.1

人皮燈籠
Guest at Fu's Banquet (uncredited) · 1982 · ★ 6.1

Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng
· 1979 · ★ 6.5

阿Sir毒后老虎槍
· 1977 · ★ 5.0

惡虎村
Ba Clan Member · 1974 · ★ 7.2

玫瑰我愛你
· 1966 · ★ 5.8

十八般武藝
Inn Patron · 1982 · ★ 7.1

血手印
Court spectator · 1964 · ★ 8.0

螳螂
Matchmaker · 1978 · ★ 6.5

Thiếu Lâm Và Võ Đang
Townsfolk (uncredited) · 1980 · ★ 6.2

飛刀手
· 1969 · ★ 6.0

屍妖
· 1981 · ★ 6.0

Kim Ngọc Lương Duyên Hồng Lâu Mộng
Maid · 1977 · ★ 6.6

Trưởng Bối
Shopper · 1981 · ★ 6.5

黑蜥蜴
Banquet Guest · 1981 · ★ 6.6

街市英雄
Tofu Shop Customer · 1979 · ★ 7.2

Tà
Villager at Ying's Funeral · 1980 · ★ 6.1

夜半歌聲 續集
· 1941 · ★ 8.0

Ân Tình Bích Huyết Kiếm
Wen Family Member · 1981 · ★ 6.1

五虎將
· 1974 · ★ 6.4

三少爺的劍
Mourner · 1977 · ★ 6.6

Thập Nhị Kim Bài
Villager · 1970 · ★ 6.8

渔光曲
Qiyun Xue · 1934 · ★ 5.7

差人·大佬·搏命仔
· 1979 · ★ 7.0

Cô Vợ Phù Thủy
Magic Woman · 1981 · ★ 6.2

火山情血
Song Mei · 1932 · ★ 7.0

魔界
· 1982 · ★ 5.7