
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Russel Tang is a Taiwanese actor.

Đường Cung Kỳ Án: Thanh Vụ Phong Minh
Yaoluoge Wulete · 2026 · ★ 7.1

Liệt Diễm
Tian Kui · 2024 · ★ 7.5

Đấu La Đại Lục: Nhiên Hồn Chiến
Marshal Ge Long · 2024 · ★ 8.6

Nhiệt Huyết Thiếu Niên
Hu Fengnan · 2019 · ★ 7.5

Tinh Lạc Ngưng Thành Đường
Yan Fang · 2023 · ★ 7.2

Hiên Viên Kiếm, Hán Chi Vân
Wuyi Hanlong · 2017 · ★ 5.2

Thuở Xưa Có Ngọn Núi Linh Kiếm
Shui Yue Zhenren · 2019 · ★ 6.7

Ngộ Long
Emperor · 2021 · ★ 7.4

痞子英雄
Che Chin · 2009 · ★ 8.0

时间都知道
Li Hengli · 2019 · ★ 7.3

旋風管家
Ji Shen · 2011

锻刀之绝地重生
Mu Yefeng · 2019

粉愛粉愛你
Ming Gou · 2012

荒村凶间
Wang Xiaoshi · 2016
Bad Girl

放手爱
· 2014 · ★ 2.0

第三個願望
Chung Hao · 2012 · ★ 6.0

女朋友‧男朋友
John · 2012 · ★ 6.6

愛情替聲
· 2012

深渊巨兽
· 2024 · ★ 4.0