
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Was a member of Jackie Chan's Stuntmen Association.

Áo Giáp Thượng Đế 2
· 1991 · ★ 7.3

Câu Chuyện Cảnh Sát
Keung (One of Koo's Men) (uncredited) · 1985 · ★ 7.6

Tiểu Sư Phụ
Prison Convoy Guard (uncredited) · 1980 · ★ 7.0

Kế Hoạch A 2
Pirate · 1987 · ★ 7.1

Cận Vệ Nam Trung Hải
· 1994 · ★ 6.9

Kế Hoạch A
Policeman · 1983 · ★ 7.3

Câu Chuyện Cảnh Sát 2
Mute Blackmailer · 1988 · ★ 7.1

Phích Lịch Hỏa
Saw's Thug (uncredited) · 1995 · ★ 6.5

Song Long Hội
Thug · 1992 · ★ 6.9

Ngôi Sao May Mắn 2
Boss Lau's Man at Warehouse · 1985 · ★ 6.5

Phi Long Mãnh Tướng
Thug in First Fight · 1988 · ★ 7.2

Kỳ Tích
Lady Rose's Friend · 1989 · ★ 7.1

Tháp Tử Vong
Guard In The Cave · 1981 · ★ 5.8

Người Bảo Vệ
Thug (uncredited) · 1985 · ★ 5.9

Long Công Tử
Shuttlecock Player · 1982 · ★ 6.5

Đông Thành Tây Tựu
· 1993 · ★ 7.1

一本漫畫闖天涯Ⅱ:妙想天開
· 1993 · ★ 6.2

Nữ Bá Vương
· 1988 · ★ 6.2

兩廂情願
· 1993 · ★ 7.0

兩廂情願
Card Cheater · 1993 · ★ 7.0

花街狂奔
· 1992 · ★ 6.4

Nữ Bá Vương 2
· 1989 · ★ 6.0

Bầu Trời Máu Lửa
Security Guard · 2016 · ★ 5.8

痴狼劫
· 1990 · ★ 3.0

赤裸狂奔
King Kong's Thug · 1993 · ★ 5.2

Nhà Vô Địch
King's Soccer Player (uncredited) · 1983 · ★ 6.9

上帝之手
· 1999 · ★ 7.0

豪俠
San's Drinking Buddy · 1979 · ★ 7.1

Chân Không Tiểu Tử
City Guard · 1993 · ★ 6.2

暴雨驕陽
· 1994 · ★ 8.0