Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

原振俠與衛斯理
· 1986 · ★ 6.8

猎魔者
(uncredited) · 1982 · ★ 6.4

Đặc Cảnh Đồ Long 2
· 1990 · ★ 6.8

Ma Vui Vẻ 3
Sex Club Thug · 1986 · ★ 6.9

殺出香港
Street Rascal · 1988 · ★ 7.3

Sứ Mệnh Nội Gián
Hitman · 2016 · ★ 6.4

皇家飯
· 1986 · ★ 6.8

大佬愛美麗
Chow's Gangster · 2004 · ★ 6.4

Bá Chủ Bịp Thành 2
Extra · 1992 · ★ 6.5

熱血最強
· 1997 · ★ 7.5

Ân Tình Bích Huyết Kiếm
· 1981 · ★ 6.1

叉手
Fu's Man · 1981 · ★ 6.9

Đột Kích Seoul
Man In First Fight · 2005 · ★ 6.2

霸海紅英
Extra · 1993 · ★ 6.6

沖霄樓
Prince's Guard · 1982 · ★ 6.3

龍之爭霸
· 1989 · ★ 6.9

神鵰俠侶
Libertine Asking for Ms. Loong (uncredited) · 1982 · ★ 5.5

掌門人
(extra) (uncredited) · 1983 · ★ 6.4

風流家族
· 1992 · ★ 4.0

Huyết Anh Vũ
· 1981 · ★ 6.6

Tỷ Muội Thần Dũng
Quan's Man · 1989 · ★ 6.2

濠江風雲
· 1998 · ★ 6.0

Hiệp Nữ Truyền Kỳ
· 1992 · ★ 6.8

無問題2
Policeman / Hitman · 2002 · ★ 5.7

水晶人
(uncredited) · 1983 · ★ 7.4

Huynh Đệ
· 1986 · ★ 7.0

기문사육방
· 1983 · ★ 5.9

Đặc Cảnh 90 P2
· 1990 · ★ 7.0

Miêu Thám Song Kiều
· 1992 · ★ 5.8

黃禍
· 1984 · ★ 6.5