
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Lu Feng (Chinese: 鹿峰, born 3 April 1956) is a Taiwanese-born, Hong Kong based actor and martial art stuntman and Venom Mob member.

新西游记
李靖 · 1990 · ★ 10.0

新西游记
蛇精 · 1990 · ★ 10.0

Nửa Cõi Sơn Hà
周侗 · 1988

少年張三豐
· 1991

Thiếu Lâm Môn
Shaolin Student (uncredited) · 1976 · ★ 6.6

蔡李佛小子
Gang Member · 1976 · ★ 7.0

Ngũ Độc Giáo
Zhang Yiaotian, the Centipede / Tan Shanhu · 1978 · ★ 6.6

霊幻襲撃
James Webster · 1987 · ★ 6.3

残缺
Dao Chang · 1978 · ★ 6.8

艳鬼在你左右
· 1997 · ★ 5.0

金臂童
Silver Spear · 1979 · ★ 6.8

12 Con Giáp
Lamma Priest Kanmadi · 1990 · ★ 5.6

射鵰英雄傳
Chang Ah-Sheng (5th Weird 7) · 1977 · ★ 6.9

南少林與北少林
Pao Siao Tung · 1978 · ★ 6.5

廣東十虎與後五虎
Su Hei Hu · 1979 · ★ 6.2

鬼面忍者
· 1984 · ★ 5.5

北海雙仙戲烏龍
God of Bowls · 1984 · ★ 6.5

九子天魔
Luo Shan · 1984 · ★ 5.0

少林寺
General Gu Bei Zi · 1976 · ★ 6.2

新白娘子传奇演唱会 杭州场
王道灵 · 2024 · ★ 10.0

馬哥波羅
Mongolian Soldier (uncredited) · 1975 · ★ 5.6

Thiếu Lâm Và Võ Đang
Kao Ching Chun (Gao Jinzhong) · 1980 · ★ 6.2

唐人街功夫小子
White Dragon Thug · 1977 · ★ 6.4

街市英雄
Gao Jinzhong · 1979 · ★ 7.2

Ân Tình Bích Huyết Kiếm
Uncle Wen Nan Yang · 1981 · ★ 6.1

叉手
Ling Yunzi · 1981 · ★ 6.9

雜技亡命隊
Fu Quanyi · 1979 · ★ 7.1

Thượng Hải Thập Tam Thái Bảo
Tiger · 1984 · ★ 6.1

海軍突擊隊
Sgt. Xu Xiang Lin · 1977 · ★ 7.6

沖霄樓
Hua Chong - the Butterfly · 1982 · ★ 6.3