Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Kế Hoạch Baby
Li's Bodyguard · 2006 · ★ 7.0

Tân Câu Chuyện Cảnh Sát
Bomb Disposal Specialist · 2004 · ★ 7.2

Nộ Hỏa: Trọng Án
Yiu-sir's Team · 2021 · ★ 7.1

Vô Gian Đạo II
OCTB Constable #1 · 2003 · ★ 7.3

Sát Thủ Lưu Vong
One of Fay's Men (uncredited) · 2006 · ★ 7.2

Vua Hài Kịch
CIB · 1999 · ★ 7.4

Bất Nhị Thần Thám
Bodyguard · 2013 · ★ 5.4

Đại Sự Kiện
CID · 2004 · ★ 6.9

Điệp Vụ Đối Đầu 2
Senior Police Inspector · 2016 · ★ 6.2

Điệp Vụ Đối Đầu
SDU Team Member · 2012 · ★ 6.6

Đại Anh Hùng
CID · 2003 · ★ 6.5

Đối Đầu
Superintendent of Macau Police · 2015 · ★ 5.3

Thiết Thính Phong Vân
Bodyguard of Willie Ma · 2009 · ★ 6.9

Súng Thần
Policeman · 2000 · ★ 6.4

Kẻ Chỉ Điểm
Police Ops Unit · 2010 · ★ 5.9

特警新人類2
Airport Security · 2000 · ★ 4.5

野獸刑警
Policeman · 1998 · ★ 6.5

Giang Hồ Sát Lệnh
Gau's Subordinate (uncredited) · 2000 · ★ 6.9

Ám Sát Phong Bạo
Tang Wah's Bodyguard · 2023 · ★ 5.9

Vua Bịp
Handsome's Gangster · 1998 · ★ 6.0

公元2000
HK Government Security Unit · 2000 · ★ 6.2

撲克王
Ms. Fong's Bodyguard · 2009 · ★ 6.2

Hoả Long Đối Quyết
Policeman · 2010 · ★ 6.6

Thiên Địa Hùng Tâm
· 1997 · ★ 5.8

恐怖熱線之大頭怪嬰
Chris' Friend · 2001 · ★ 5.5

Chiến Trường Tình Yêu
Policeman · 2004 · ★ 6.3

里情
· 2000 · ★ 7.5

Vũ Khí Khiêu Gợi
VIP Bodyguard · 2002 · ★ 6.7