
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Abbot · 1978 · ★ 7.5

55 Days at Peking
Court Boxer (uncredited) · 1963 · ★ 6.9

Độc Thủ Đại Hiệp
Brigand Chief Ma · 1967 · ★ 6.9

Đại Túy Hiệp
Jade Faced Tiger's Man · 1966 · ★ 6.7

Trung Hoa Trượng Phu
Ho To's Sifu · 1978 · ★ 7.3

Độc Thủ Đại Hiệp Mới
(extra) · 1971 · ★ 6.9

神龍小虎闖江湖
· 1974 · ★ 6.7

Thập Tứ Nữ Anh Hào
Hsia Grain Depot Guard · 1972 · ★ 6.6

Thập Tam Thái Bảo
Warlord Zhu's Officer · 1970 · ★ 6.6

Ngũ Độn Nhẫn Thuật
Yang Tung Fei · 1982 · ★ 6.8

少林寺拳法 ムサシ香港に現わる
Tsui · 1976
打破玉籠飛彩鳳
會計師 · 1954

愛奴
Wu's Thug (uncredited) · 1972 · ★ 6.2

女毒手
· 1966

潘金蓮
Qing's man (one-eye patch) · 1964 · ★ 6.7

惡虎村
Bandit · 1974 · ★ 7.2

金衣大俠
Thug · 1970 · ★ 5.8

花飛滿城春
Stage Performer · 1975 · ★ 6.4

Jin mao shi wang
Wang's Thug · 1975 · ★ 7.2

黑煞星
· 1967

Trung Liệt Đồ
Pirate Lao Er · 1974 · ★ 6.9

荒江女俠
Extra (uncredited) · 1970 · ★ 6.1

武館
Master Zhou Tian Long (uncredited) · 1981 · ★ 6.6

五虎屠龍
Wang Fat · 1970 · ★ 6.8

一老一少一根钉
· 1981 · ★ 6.4

奪魂鈴
Lee San · 1968 · ★ 7.2

Chung Quỳ Nương Tử
Black Demon's Thug (uncredited) · 1971 · ★ 6.7

江湖奇俠
Red Lotus member · 1965 · ★ 5.0

毒龍潭
Chen Da · 1969 · ★ 6.9

Crash! Che botte... strippo strappo stroppio
Thug · 1973 · ★ 5.4