
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
An actress from Mainland China and graduated from the School of Continuing Education of Beijing Film Academy. 5/18/1987

Tam Thể
Yang Dong · 2023 · ★ 7.8

Mị Nguyệt Truyện
Lady of Wei · 2015 · ★ 7.3

青春环游记
· 2019 · ★ 7.4

Ngoại Khoa Phong Vân
Jun Chu / 楚珺 · 2017 · ★ 6.5

三叉戟
Xia Jingyi · 2020 · ★ 7.5

Bạch Xà Truyền Thuyết
Leng Ning · 2018 · ★ 7.1

秋蝉
Jin Xiang · 2020 · ★ 6.0

三体·周年纪念版
杨冬 · 2023 · ★ 9.0

欢迎光临
Female care worker · 2022 · ★ 8.0

破晓
许丽丽 · 2015 · ★ 8.0

好家伙
Xue Xiaojia · 2016 · ★ 9.0

Anh Đợi Em Ở Bắc Kinh 2019 - Wait in Beijing
Selina · 2020 · ★ 6.0

Mặt Trời Tinh Tú
Ho Pui-kit · 2024 · ★ 9.0

温州两家人
Liu Lingzi · 2015

铁甲舰上的男人们
Yumi Maekawa · 2015

下一站,别离
Hu Min · 2018 · ★ 7.0

Người Tình Xa Lạ
Sun Lei · 2021 · ★ 6.3

她和她的他们
Ling Meizhen · 2024 · ★ 8.0

漫游记
· 2019 · ★ 5.0

天目危机
Zhang Ni · 2021

重复条目
Ni Hao · 2019

红色通道
· 2014

Hắc Kim
Situ Hongtang · 2026

大明嫔妃之长门怨
· 2010

特别输送
和子 · 2026

乔安你好
Ni Hao · 2019

好家伙(导演剪辑版)
Xue Xiaojia · 2016 · ★ 10.0

呼叫027
· 2025

王的盛宴
Concubine Yu · 2012 · ★ 6.2

重度催眠
Huo Wencan · 2025 · ★ 3.0