
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hong Kong director

Tinh Võ Anh Hùng
Lun · 1994 · ★ 7.5

Cận Vệ Nam Trung Hải
· 1994 · ★ 6.9

Phích Lịch Hỏa
· 1995 · ★ 6.5

Người trong giang hồ I
· 1996 · ★ 6.6

那個少女不多情之脫的疑惑
· 1993 · ★ 4.7

Kẻ săn người điên loạn
Kwong · 1997 · ★ 4.9

G4特工
· 1997 · ★ 5.8

Thập Nguyệt Vi Thành
Casino Dealer · 2009 · ★ 6.8

Đại Nội Mật Thám
Dinner Guest · 1996 · ★ 7.0

性感都市
· 2004 · ★ 6.0

蜜桃成熟時3蜜桃仙子
Man on boat · 1999 · ★ 5.2

少年阿虎
· 2003 · ★ 6.9

Khách Sạn Hòa Bình
Guest of Peace Hotel · 1995 · ★ 5.9

Thông Cáo Tình Yêu-Love In Disguise
· 2010 · ★ 5.4

Hồng Hưng Thập Tam Muội
Doctor · 1998 · ★ 5.8

Người trong giang hồ V: Long Tranh Hổ Đấu
· 1998 · ★ 6.4

一九四九之劫後英雄傳
· 1994 · ★ 6.5

偷窺無罪
· 2002 · ★ 4.9

飛虎出征
· 2013 · ★ 6.3

香港淪陷
· 1994 · ★ 4.2

Súng Thần
Policeman · 2000 · ★ 6.4

飛虎雄師之劫金風暴
· 2003

Tân Anh Hùng Bản Sắc
Uncle Five · 1994 · ★ 6.2

豔舞陷阱
· 1999

Long Tại Giang Hồ
· 1998 · ★ 7.0

野獸刑警
Policeman · 1998 · ★ 6.5

Bạo Liệt Hình Cảnh
Policeman · 1999 · ★ 6.3

運財童子
· 1994 · ★ 6.0

新難兄難弟
· 1993 · ★ 7.1

絕種鐵金剛
Mr Lee · 2003 · ★ 6.8