
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

新紮師兄
警校職員 · 1984 · ★ 7.0

滿清十三皇朝
· 1987 · ★ 10.0

Ma Đạo Tranh Bá
曾成 · 1995 · ★ 7.0

Ma Đạo Tranh Bá
旺財 · 1995 · ★ 7.0

千王之王
· 1980 · ★ 5.3

千王之王重出江湖
姚万吉 · 1996 · ★ 8.0

流氓大亨
· 1986 · ★ 8.5

挑戰
· 1985 · ★ 10.0

上海灘龍虎鬥
· 1980 · ★ 10.0

家有嬌妻
· 1984 · ★ 6.0

皇上保重
· 1985

滿清十三皇朝之危城爭霸
· 1992

離別鉤
· 1980

Thần Bài
Motel Manager · 1989 · ★ 7.2

欢乐今宵之金像奖歌曲颁奖典礼
· 1986

呆佬賀壽
· 1998

點解阿Sir係隻鬼
· 1992

碧血洗銀槍
· 1984

隔籬差館有隻鬼
· 1991

Cương Thi Tiên Sinh 5: Cương Thi Đấu Ma Cà Rồng
Man with Bicycle · 1989 · ★ 6.2

隔離差館有隻鬼
贺贵/毛勇桂 · 1991

Tiêu Diệt Nhân Chứng 3
Victor · 1988 · ★ 6.6

Sư Huynh Trúng Tà
Heavenly Judge · 1990 · ★ 6.3

Nghĩa Đảm Hồng Thần
Bartender · 1988 · ★ 6.8

最佳損友
Yan · 1988 · ★ 6.3

Lưu Kim Tuế Nguyệt
So So's Cousin · 1988 · ★ 6.1

Tiểu Cương Thi
Skinny man · 1991 · ★ 4.9

逃学外传
Lee · 1992 · ★ 6.0

Cơ Sở Diệt Ma
Traitor Trainee · 1989 · ★ 5.8

哗鬼住正隔篱
Wan / Victor · 1990 · ★ 6.4