
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Fumi Nikaidō is a Japanese actress and fashion model.

Shōgun
Ochiba No Kata / Ruri · 2024 · ★ 8.4

VIVANT
Kaoru Yuzuki · 2023 · ★ 7.2

エール
Oto Koyama · 2020 · ★ 8.3

NHK紅白歌合戦
Self - Red Team Host · 1951 · ★ 8.0

西郷どん
Aikana · 2018 · ★ 8.3

時効警察
Suzune Asaka · 2006 · ★ 6.7

Quân sư Kanbei
Chacha / Lady Yodo · 2014 · ★ 9.4

Woman
Uesugi Shiori · 2013 · ★ 7.5

熱海の捜査官
Remi Amari · 2010 · ★ 8.0

Nhật Ký Tương Lai: Thế Giới Khác
Megumi fuwa · 2012 · ★ 6.7

プロミス・シンデレラ
Hayame Katsuragi · 2021 · ★ 6.6

この世界の片隅に
Rin Shiroki · 2018 · ★ 6.8

問題のあるレストラン
Yumi Nitta · 2015 · ★ 7.9

Đôi Mắt Si Tình
Motomiya Yuri · 2024 · ★ 7.3

ストロベリーナイト・サーガ
Reiko Himekawa · 2019 · ★ 5.5

Nếu Thế Giới Là Sân Khấu, Vậy Hậu Trường Ở Đâu?
Rika Koda · 2025 · ★ 8.3

フランケンシュタインの恋
Tsugumi Tsugaru · 2017 · ★ 7.0

u&i
Dr Fumi (voice) · 2018 · ★ 9.0

住住
· 2017

そして、誰もいなくなった
Sanae Kuramoto · 2016 · ★ 6.0

Cảnh đồi mờ xám
Sachiko · 2025 · ★ 7.5

変身
Megumi Hamura · 2014 · ★ 8.2

いぬやしき
Shion Watanabe · 2018 · ★ 7.7

渇き。
Nami Endo · 2014 · ★ 6.4

私の男
Hana Kusarino · 2014 · ★ 5.8

地獄でなぜ悪い
Mitsuko Muto · 2013 · ★ 7.3

ウタフクヤマ
· 2015 · ★ 7.0

わたしの知らない子どもたち
Fumiko Sone · 2026

ヒミズ
Keiko Chazawa · 2012 · ★ 7.1

Bài Học Của Ác Quỷ
Reika Katagiri · 2012 · ★ 6.7