
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Tinh Võ Môn
Susuki's Student (uncredited) · 1972 · ★ 7.2

Anh Hùng Bản Sắc
Taiwanese Triad · 1986 · ★ 7.4

Ngũ Phúc Tinh
One of Ho's Men · 1983 · ★ 7.0

Tháp Tử Vong
Street Hitman · 1981 · ★ 5.8

Cương Thi Tiên Sinh 2: Gia Đình Cương Thi
Man at Traffic Checkpoint (uncredited) · 1986 · ★ 5.9

Chấp Pháp Tiên Phong
· 1986 · ★ 7.6

Cương Thi Tiên Sinh 3: Linh Huyễn Tiên Sinh
Te · 1987 · ★ 6.8

Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Gym Chief's Man / Servant · 1985 · ★ 6.3

Phá Gia Chi Tử
Opera Troupe Member · 1981 · ★ 7.0

Quỷ Đả Quỷ
Prison Guard · 1980 · ★ 6.8

Thập Tứ Nữ Anh Hào
Soldier (uncredited) · 1972 · ★ 6.6

Thiên Sứ Hành Động
Guard · 1987 · ★ 6.6

Khế Ước Bán Thân
Audience for Alien Show · 1978 · ★ 7.2

Phì Long Quá Giang
Thug · 1978 · ★ 6.6

Ngũ Lang Bát Quái Côn
Temple Student · 1984 · ★ 7.0

黃面老虎
Slaughter's Gang Mitglied · 1974 · ★ 5.0

Lời Thề Huynh Đệ
Wakio's Man · 1987 · ★ 7.7

Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng
· 1979 · ★ 6.5

Tiền Tài Và Danh Vọng
Chai's Gangster · 1987 · ★ 6.6

Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng
Policeman · 1984 · ★ 5.5

功夫小子
Boss Wang's thug · 1977 · ★ 7.0

Hiệp Khí Đạo
Black Bear Student (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Tong shan meng hu
Thug · 1974 · ★ 7.0

豪俠
Pak Chung Tong's Man · 1979 · ★ 7.1

十字鎖喉手
Lin Hao's Man · 1978 · ★ 5.8

Hầu Quyền
Waiter · 1979 · ★ 7.0

血玫瑰
· 1988 · ★ 6.1

蝙蝠傳奇
Mr. Bat's Man · 1978 · ★ 5.8

Tân Cương Thi Tiên Sinh
· 1986 · ★ 6.7

Lão Hổ Và Ếch Điên
Casino Fighter (uncredited) · 1978 · ★ 5.9